ETF · Chỉ số
KOSPI 200 Futures Index - KRW
Tổng số ETF
8
Tất cả sản phẩm
8 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu | 152,48 tỷ | — | 0,02 | Large Cap | KOSPI 200 Futures Index - KRW | 25/4/2017 | 57.299,08 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 75,68 tỷ | — | 0,45 | Large Cap | KOSPI 200 Futures Index - KRW | 14/8/2018 | 84.480,73 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 53,61 tỷ | — | 0,09 | Large Cap | KOSPI 200 Futures Index - KRW | 29/3/2010 | 1.896,34 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 51,13 tỷ | — | 0,00 | Large Cap | KOSPI 200 Futures Index - KRW | 22/9/2016 | 283,16 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 32,86 tỷ | — | 0,46 | Large Cap | KOSPI 200 Futures Index - KRW | 9/9/2016 | 68.293,14 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 3,81 tỷ | — | 0,46 | Large Cap | KOSPI 200 Futures Index - KRW | 21/9/2016 | 269,32 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 2,13 tỷ | — | 0,06 | Large Cap | KOSPI 200 Futures Index - KRW | 22/9/2016 | 553,96 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 1,4 tỷ | — | 0,45 | Large Cap | KOSPI 200 Futures Index - KRW | 18/9/2018 | 3.868,64 | 0,00 | 0,00 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+411 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+109 thêm